at a time
/ˈtaɪm/preposition phrase
- Trong một khoảng thời gian duy nhất, liên tục.In a single, continuous period of time.He manages to abstain from smoking for weeks at a time, but then gives in and starts again.Anh ta cố gắng kiêng hút thuốc trong nhiều tuần liền, nhưng sau đó bỏ cuộc và bắt đầu lại.
- Đồng thời ở mỗi lần xảy ra (của một hành động nào đó).Simultaneously at each occurrence (of some action).climb stairs two at a timeleo cầu thang hai lần một lúc
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem tại, a, thời gian.Used other than figuratively or idiomatically: see at, a, time.We can't buy a new car at a time when we are already running low on money.Chúng ta không thể mua một chiếc ô tô mới vào thời điểm chúng ta đang cạn kiệt tiền.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “at a time” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish