at a time

/ˈtaɪm/
preposition phrase
  1. Trong một khoảng thời gian duy nhất, liên tục.
    In a single, continuous period of time.
    He manages to abstain from smoking for weeks at a time, but then gives in and starts again.
    Anh ta cố gắng kiêng hút thuốc trong nhiều tuần liền, nhưng sau đó bỏ cuộc và bắt đầu lại.
  2. Đồng thời ở mỗi lần xảy ra (của một hành động nào đó).
    Simultaneously at each occurrence (of some action).
    climb stairs two at a time
    leo cầu thang hai lần một lúc
  3. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem tại, a, thời gian.
    Used other than figuratively or idiomatically: see at, a, time.
    We can't buy a new car at a time when we are already running low on money.
    Chúng ta không thể mua một chiếc ô tô mới vào thời điểm chúng ta đang cạn kiệt tiền.
🎬 Nghe “at a time” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish